Latest Posts

Từ vựng về các môn thể thao

By 21:02

Bạn thích môn thể thao nào?

Từ vựng về các môn thể thao
Từ vựng về các môn thể thao


Horse race: đua ngựa
Soccer: bóng đá
Basketball: bóng rổ
Baseball: bóng chày
Tennis: quần vợt
Table tennis: bóng bàn
Regalta: đua thuyền
Volleyball: bóng chuyền
Badminton: cầu lông





Từ vựng về các môn thể thao
Từ vựng về các môn thể thao


 Rugby: bóng bầu dục
Eurythmics: thể dục nhịp điệu
Gymnastics: thể dục dụng cụ
Marathon race: chạy maratông
Javelin throw: ném lao
Pole vault: nhảy sào
Athletics: điền kinh
Hurdle race: nhảy rào
Weightlyting: cử tạWrestle: vật
Goal: gôn
Swim: bơi lội

chess cờ vua

You Might Also Like

0 nhận xét