Latest Posts

Từ vựng về cảm xúc

By 21:12

I'm happy today. How about you? Are you happy, too?


Từ vựng về cảm xúc
Từ vựng về cảm xúc 

. Thoughtful /’θɔ:tfl/: trầm tư
· Bored /bɔ:d/: chán

· Happy /’hæpi/: hạnh phúc

· Sad /sæd/: buồn

· Tired /’taɪɘd/: mệt

· Angry /’æŋgri/: tức giận

· Amused /ə’mju:zd/ : vui vẻ

· Malicious /mə’lɪʃəs/: ác độc

 



Từ vựng về cảm xúc· Worried /’wʌrid/: lo lắng

· Arrogant /’ærəgənt/: kiêu ngạo

· Surprised /sə’praɪzd/: ngạc nhiên


· Horrified /’hɒrɪfaɪ/ :sợ hãi

· Confused /kən’fju:zd/: lúng túng

· Enthusiastic /ɪnθju:zi’æstɪk/: nhiệt tình

· Hurt /hɜ:t/": tổn thương


· Frustrated /frʌ’streɪtɪd/ :tuyệt vọng

You Might Also Like

0 nhận xét